Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
凿
Phồn thể: [鑿]Nghĩa tiếng Việt(dạng kết hợp) cái đục; khoan lỗ; đục; đào; (văn học) chắc chắn; xác thực; không thể chối cãi
Âm Hán Việttạc
- 1 chữ
- 12 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 (dạng kết hợp) cái đục
- 2 khoan lỗ; đục; đào
- 3 (văn học) chắc chắn; xác thực; không thể chối cãi
- 4 cũng đọc là [zuo4]
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 确凿[確鑿][xác tạc]Cấp: HSK 7–9rõ ràng; kết luận; không thể chối cãi
- 穿凿[穿鑿]khoan lỗ; giải thích gượng ép
- 开凿[開鑿]đào (kênh, hầm, giếng, v.v.)
- 枘凿[枘鑿]không tương thích (viết tắt của 方枘圆凿 (fāngruìyuánzáo)); (văn học) tương thích (nghĩa đen "mộng và lỗ mộng")
- 榫凿[榫鑿]đục đẽo mộng
- 凿沉[鑿沉]đánh chìm (tàu)
- 凿井[鑿井]đào giếng
- 凿空[鑿空]mở lỗ; (nghĩa mở rộng) mở đường thông qua; khai thông một con đường
- 凿枘[鑿枘]khít như mộng và lỗ mộng
- 凿岩[鑿岩]khoan (đá)
- 凿子[鑿子]đục
- 凿石场[鑿石場]mỏ đá
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 吃[khật]Cấp: HSK 1ăn; tiêu thụ; ăn ở (nhà ăn, v.v.); tiêu diệt; phá hủy
- 公司[công ti]Cấp: HSK 1công ty; hãng; tập đoàn
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 左[tả]Cấp: HSK 2trái; cánh tả (chính trị); đông
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 见面[見面][kiến diện]Cấp: HSK 3gặp mặt; gặp nhau
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn