Từ ghép
刀子嘴巴,豆腐心
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: miệng dao nhưng tim đậu phụ; miệng lưỡi sắc bén nhưng tấm lòng quan tâm
- 8 chữ
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: miệng dao nhưng tim đậu phụ; miệng lưỡi sắc bén nhưng tấm lòng quan tâm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 刀[đao]dao; lưỡi dao; kiếm một lưỡiTrang chữ →
- 子[tí](hậu tố danh từ)Trang chữ →
- 嘴[chuỷ]miệng; mỏ; vòiTrang chữ →
- 巴khao khát; mong muốn; bám vàoTrang chữ →
- 豆cây họ đậu; đỗ; đậu; hạt đậu (lượng từ: 棵 (kē), 粒 (lì)); đồ dùng cúng tế có chânTrang chữ →
- 腐phân huỷ; mục nátTrang chữ →
- 心[tâm]tim; tâm; trái timTrang chữ →