Houzii
← Từ điển
Từ ghép

刀子嘴巴,豆腐心

dāozizuǐbadòufuxīn
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: miệng dao nhưng tim đậu phụ; miệng lưỡi sắc bén nhưng tấm lòng quan tâm
  • 8 chữ