Houzii
← Từ điển
Từ ghép

别人牵驴你拔橛子

Phồn thể: [別人牽驢你拔橛子]
biérenqiānlǘnǐbájuézi
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: người khác dắt trộm lừa; bạn chỉ nhổ cọc buộc (thành ngữ); nghĩa bóng: bạn ít có lỗi nhất, nhưng lại là người bị trách
  • 8 chữ
  • 59 nét
  • 2 nghĩa