Từ ghép
别人牵驴你拔橛子
Phồn thể: [別人牽驢你拔橛子]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: người khác dắt trộm lừa; bạn chỉ nhổ cọc buộc (thành ngữ); nghĩa bóng: bạn ít có lỗi nhất, nhưng lại là người bị trách
- 8 chữ
- 59 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: người khác dắt trộm lừa; bạn chỉ nhổ cọc buộc (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: bạn ít có lỗi nhất, nhưng lại là người bị trách
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 别[biết]đừng, không được (phó từ phủ định mệnh lệnh); khác; rời khỏiTrang chữ →
- 人[nhân]người; mọi ngườiTrang chữ →
- 牵[khiên]dắt, nắm (tay); liên lụy, dính dángTrang chữ →
- 驴con lừaTrang chữ →
- 你[nể]bạn (ngôi thứ hai thông dụng, khác với kính trọng 您 (nín))Trang chữ →
- 拔[bạt]nhổ lên; rút ra; hút raTrang chữ →
- 橛cái chốt; cột thấpTrang chữ →
- 子[tí](hậu tố danh từ)Trang chữ →