Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

力求

lìqiú
Nghĩa tiếng Việtnỗ lực hết mình; phấn đấu làm hết sức
Âm Hán Việtlực cầu
  • 2 chữ
  • 9 nét
  • 2 nghĩa