Từ ghép
加拉巴哥斯群岛
Phồn thể: [加拉巴哥斯群島]Nghĩa
- 1 Quần đảo Galapagos
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 加[gia]thêm; cộng; (dùng sau một trạng ngữ như 不, 大, 稍,..., và trước động từ hai âm tiết, để chỉ rằng hành động của động từ được áp dụng cho cái gì đó hoặc ai đó đã được nhắc đến trước đó)Trang chữ →
- 拉[lấp]kéo; chơi (nhạc cụ dùng vĩ kéo); kéo lêTrang chữ →
- 巴khao khát; mong muốn; bám vàoTrang chữ →
- 哥anh traiTrang chữ →
- 斯(phiên âm); nàyTrang chữ →
- 群[quần]nhóm; đám; bầy, đàn, nhóm v.v.Trang chữ →
- 岛[đảo]đảoTrang chữ →