Houzii
← Từ điển
Từ ghép

加拉巴哥斯群岛

Phồn thể: [加拉巴哥斯群島]
Jiālābāgēsī Qúndǎo
Nghĩa tiếng ViệtQuần đảo Galapagos
  • 7 chữ
  • 59 nét