Houzii
← Từ điển
Từ ghép

加拿大皇家

Jiānádà Huángjiā
Nghĩa tiếng ViệtHMCS (Tàu của Nữ hoàng Canada); tiền tố cho tàu Hải quân Canada
  • 5 chữ
  • 37 nét
  • 2 nghĩa