Houzii
← Từ điển
Từ ghép

加拿大皇家海军

Phồn thể: [加拿大皇家海軍]
Jiānádà Huángjiā Hǎijūn
Nghĩa tiếng ViệtHải quân Hoàng gia Canada
  • 7 chữ
  • 53 nét