Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

助力

zhùlì
Nghĩa tiếng Việtgiúp đỡ; hỗ trợ; sự trợ giúp
Âm Hán Việttrợ lực
  • 2 chữ
  • 9 nét
  • 2 nghĩa