Houzii
← Từ điển
Từ ghép

化学武器储备

Phồn thể: [化學武器儲備]
huàxuéwǔqìchǔbèi
Nghĩa tiếng Việtkho dự trữ vũ khí hóa học
  • 6 chữ
  • 56 nét