Houzii
← Từ điển
Từ ghép

北京航空学院

Phồn thể: [北京航空學院]
Běijīng Hángkōng Xuéyuàn
Nghĩa tiếng ViệtHọc viện Hàng không Bắc Kinh (viết tắt thành 北航院)
  • 6 chữ
  • 48 nét