Từ ghép
北京语言学院
Phồn thể: [北京語言學院]Nghĩa tiếng ViệtHọc viện Ngôn ngữ Bắc Kinh; tên gọi trước đây của 北京语言大学 (BěijīngYǔyánDàxué) Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh (BLCU)
- 6 chữ
- 46 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Học viện Ngôn ngữ Bắc Kinh
- 2 tên gọi trước đây của 北京语言大学 (BěijīngYǔyánDàxué) Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh (BLCU)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.