Từ ghép
北宋四大部书
Phồn thể: [北宋四大部書]Nghĩa tiếng ViệtBốn tác phẩm lớn của triều Bắc Tống, gồm: Thái Bình quảng ký (978) 太平廣記|太平广记, Thái Bình ngự lãm 太平御覽|太平御览, Sách phủ nguyên quy 冊府元龜|册府元龟, Văn uyển anh hoa 文苑英華|文苑英华
- 6 chữ
- 34 nét
Nghĩa
- 1 Bốn tác phẩm lớn của triều Bắc Tống, gồm: Thái Bình quảng ký (978) 太平廣記|太平广记, Thái Bình ngự lãm 太平御覽|太平御览, Sách phủ nguyên quy 冊府元龜|册府元龟, Văn uyển anh hoa 文苑英華|文苑英华
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 北[bắc]phía bắc; miền bắcTrang chữ →
- 宋họ [Song4]; nhà Tống (960-1279); nhà Tống thời Nam triều (420-479) 南朝宋 (NáncháoSòng)Trang chữ →
- 四[tứ]bốn; 4Trang chữ →
- 大[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))Trang chữ →
- 部[bộ]bộ; phòng; banTrang chữ →
- 书[thư]sách; thư; tài liệuTrang chữ →