Houzii
← Từ điển
Từ ghép

北川羌族自治县

Phồn thể: [北川羌族自治縣]
Běichuān Qiāngzú Zìzhìxiàn
Nghĩa tiếng Việthuyện tự trị dân tộc Khương Bắc Xuyên, Miên Dương 绵阳 (Miányáng), bắc Tứ Xuyên
  • 7 chữ
  • 47 nét