Từ ghép
北斗
Nghĩa tiếng ViệtĐại Hùng; Chòm sao Bắc Đẩu; Thị trấn Beidou hoặc Peitou ở huyện Changhua 彰化县 (ZhānghuàXiàn), Đài Loan
- 2 chữ
- 9 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 Đại Hùng
- 2 Chòm sao Bắc Đẩu
- 3 Thị trấn Beidou hoặc Peitou ở huyện Changhua 彰化县 (ZhānghuàXiàn), Đài Loan
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 北斗星chòm sao Bắc Đẩu; Cái Cày
- 北斗镇[北斗鎮]Thị trấn Beidou hoặc Peitou ở huyện Changhua 彰化县 (ZhānghuàXiàn), Đài Loan
- 北斗七星(thiên văn) Chòm sao Bắc Đẩu
- 南箕北斗ngh. cái Sàng ở trời nam, và chòm sao Bắc Đẩu ở phía bắc (thành ngữ); ngh. bóng cái gì đó mà, dù tên gọi, không có ích thực tế
- 泰山北斗nghĩa đen núi Thái Sơn và sao Bắc Đẩu (thành ngữ); nghĩa bóng nhân vật kiệt xuất trong một lĩnh vực
- 北斗卫星导航系统[北斗衛星導航系統]Hệ thống Định vị Vệ tinh Bắc Đẩu (BDS) (tương tự GPS)