Houzii
← Từ điển
Từ ghép

千里送鹅毛

Phồn thể: [千里送鵝毛]
qiānlǐsòng'émáo
Nghĩa tiếng Việtlông ngỗng gửi từ xa (thành ngữ); món quà nhỏ nhưng tấm lòng nặng
  • 5 chữ
  • 35 nét

Nghĩa

  1. 1 lông ngỗng gửi từ xa (thành ngữ); món quà nhỏ nhưng tấm lòng nặng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập