Houzii
← Từ điển
Từ ghép

半导体探测器

Phồn thể: [半導體探測器]
bàndǎo (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)tǐtàncèqìSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtbộ dò bán dẫn
  • 6 chữ
  • 54 nét