Từ ghép
半导体超点阵
Phồn thể: [半導體超點陣]Nghĩa
- 1 siêu mạng bán dẫn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 半[bán]một nửa; bán-; chưa hoàn chỉnhTrang chữ →
- 导truyền; dẫn; hướng dẫnTrang chữ →
- 体cơ thể; hình thức; phong cáchTrang chữ →
- 超[siêu]vượt quá; vượt mặt; vượt trộiTrang chữ →
- 点[điểm]giờ (trên đồng hồ); gọi món; một chút; điểm, chấmTrang chữ →
- 阵[trận]trận, cơn, đợt, tràng (lượng từ cho mưa, gió, tiếng vỗ tay); trận địaTrang chữ →