Houzii
← Từ điển
Từ ghép

半导体超点阵

Phồn thể: [半導體超點陣]
bàndǎo (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)tǐchāodiǎnzhènSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtsiêu mạng bán dẫn
  • 6 chữ
  • 45 nét