Houzii
← Từ điển
Từ ghép

占着茅坑不拉屎

Phồn thể: [占著茅坑不拉屎]
zhànzhemáokēngbùlāshǐ
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: chiếm nhà xí mà không ị (tục ngữ); nghĩa bóng: giữ khư khư mà không dùng
  • 7 chữ
  • 52 nét
  • 2 nghĩa