Từ ghép
占着茅坑不拉屎
Phồn thể: [占著茅坑不拉屎]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: chiếm nhà xí mà không ị (tục ngữ); nghĩa bóng: giữ khư khư mà không dùng
- 7 chữ
- 52 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: chiếm nhà xí mà không ị (tục ngữ)
- 2 nghĩa bóng: giữ khư khư mà không dùng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 占[chiêm]chiếm giữ; chiếm đóng; chiếmTrang chữ →
- 着[trứ]trợ từ thể hiện hành động đang diễn ra hoặc trạng thái đang tiếp diễnTrang chữ →
- 茅cỏ lau; cỏ lácTrang chữ →
- 坑[ganh]hố; chỗ lõm; chỗ trũng; đường hầm; hố trong lòng đất; (cổ) chôn sốngTrang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 拉[lấp]kéo; chơi (nhạc cụ dùng vĩ kéo); kéo lêTrang chữ →
- 屎phân; chất thải; cục phân; hình thức kết hợp: bài tiết (của tai, mắt, v.v.)Trang chữ →