Houzii
← Từ điển
Từ ghép

卫星定位系统

Phồn thể: [衛星定位系統]
wèixīngdìngwèixìtǒng
Nghĩa tiếng Việthệ thống định vị toàn cầu (GPS)
  • 6 chữ
  • 43 nét