Từ ghép
历史博物馆
Phồn thể: [歷史博物館]Nghĩa
- 1 bảo tàng lịch sử
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 历lịchTrang chữ →
- 史lịch sử; sử sách; chức danh sử quan thời cổ đại ở Trung QuốcTrang chữ →
- 博rộng; rộng rãi; phong phúTrang chữ →
- 物(hình thức kết hợp) vật; (văn học) thế giới bên ngoài khác biệt với bản thân; người khác ngoài bản thânTrang chữ →
- 馆toà nhà; cửa hàng; thuật ngữ cho một số cơ sở dịch vụTrang chữ →
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.