Từ ghép
中国历史博物馆
Phồn thể: [中國歷史博物館]Nghĩa
- 1 Bảo tàng Lịch sử Trung Quốc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 中[trung]bên trong; ở giữa; trong; giữa; trung tâm; trong khi (làm gì đó); trong suốtTrang chữ →
- 国[quốc]nước, quốc giaTrang chữ →
- 历lịchTrang chữ →
- 史lịch sử; sử sách; chức danh sử quan thời cổ đại ở Trung QuốcTrang chữ →
- 博rộng; rộng rãi; phong phúTrang chữ →
- 物(hình thức kết hợp) vật; (văn học) thế giới bên ngoài khác biệt với bản thân; người khác ngoài bản thânTrang chữ →
- 馆toà nhà; cửa hàng; thuật ngữ cho một số cơ sở dịch vụTrang chữ →