Houzii
← Từ điển
Từ ghép

历朝通俗演义

Phồn thể: [歷朝通俗演義]
lìcháotōngsúyǎnyì
Nghĩa tiếng ViệtLịch sử diễn nghĩa các triều đại (từ Hán đến Trung Quốc Dân Quốc) của Thái Đông Phàn 蔡東藩|蔡东藩
  • 6 chữ
  • 52 nét