Từ ghép
发展研究中心
Phồn thể: [發展研究中心]Nghĩa tiếng ViệtTrung tâm Nghiên cứu Phát triển (cơ quan Quốc vụ viện Trung Quốc)
- 6 chữ
- 39 nét
Nghĩa
- 1 Trung tâm Nghiên cứu Phát triển (cơ quan Quốc vụ viện Trung Quốc)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 发[phát]gửi đi; bộc lộ (cảm xúc của một người); phát hànhTrang chữ →
- 展mở ra; mở rộng; trưng bàyTrang chữ →
- 研nghiền; học; nghiên cứuTrang chữ →
- 究rốt cuộc; điều tra; nghiên cứu cẩn thậnTrang chữ →
- 中[trung]bên trong; ở giữa; trong; giữa; trung tâm; trong khi (làm gì đó); trong suốtTrang chữ →
- 心[tâm]tim; tâm; trái timTrang chữ →