Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

口头禅

Phồn thể: [口頭禪]
kǒutóuchán
Nghĩa tiếng Việtcâu nói Thiền lặp lại như sáo rỗng; (nghĩa bóng) câu cửa miệng; thần chú; biểu hiện yêu thích; cụm từ quen dùng
  • 3 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 câu nói Thiền lặp lại như sáo rỗng
  2. 2 (nghĩa bóng) câu cửa miệng; thần chú; biểu hiện yêu thích; cụm từ quen dùng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập