Từ ghép
只见树木不见森林
Phồn thể: [只見樹木不見森林]Nghĩa tiếng Việtkhông thấy rừng vì chỉ thấy cây riêng lẻ; nghĩa bóng chỉ thấy chi tiết nhỏ lẻ, không thấy bức tranh toàn cảnh
- 8 chữ
- 50 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 không thấy rừng vì chỉ thấy cây riêng lẻ
- 2 nghĩa bóng chỉ thấy chi tiết nhỏ lẻ, không thấy bức tranh toàn cảnh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 只[chỉ]chỉ; chỉ đơn thuần; chỉ làTrang chữ →
- 见[kiến]thấy; gặp; dường nhưTrang chữ →
- 树[thụ]cây; trồng; triển khaiTrang chữ →
- 木(dạng kết hợp) cây; (dạng kết hợp) gỗ; không cảm xúc; tê liệt; như gỗTrang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 见[kiến]thấy; gặp; dường nhưTrang chữ →
- 森(hình thức kết hợp) rậm rạp nhiều cây; (nghĩa bóng) (hình thức kết hợp) nhiều; u ám; đáng sợTrang chữ →
- 林(dùng trong từ ghép) rừng; (dùng trong từ ghép) giới (tức là nhóm người cụ thể); (dùng trong từ ghép) tập hợp (các thứ tương tự)Trang chữ →