Houzii
← Từ điển
Từ ghép

号码牌

Phồn thể: [號碼牌]
hàomǎpái
Nghĩa tiếng Việtbảng số; biển số xe
  • 3 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bảng số
  2. 2 biển số xe
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập