Từ ghép
吃着碗里,瞧着锅里
Phồn thể: [吃著碗裡,瞧著鍋裡]Nghĩa
- 1 xem 吃著碗裡,看著鍋裡|吃着碗里,看着锅里 (chīzhewǎnlǐkànzheguōlǐ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 吃[khật]ăn; tiêu thụ; ăn ở (nhà ăn, v.v.); tiêu diệt; phá hủyTrang chữ →
- 着[trứ]trợ từ thể hiện hành động đang diễn ra hoặc trạng thái đang tiếp diễnTrang chữ →
- 碗[oản]bát; chénTrang chữ →
- 里[lịa]bên trong; phía trong; trongTrang chữ →
- 瞧[tiều]nhìn; xem; khám (bác sĩ)Trang chữ →
- 着[trứ]trợ từ thể hiện hành động đang diễn ra hoặc trạng thái đang tiếp diễnTrang chữ →
- 锅[qua]nồi; chảo; wok; vạc; vật hình nồiTrang chữ →
- 里[lịa]bên trong; phía trong; trongTrang chữ →