Houzii
← Từ điển
Từ ghép

吃着碗里,瞧着锅里

Phồn thể: [吃著碗裡,瞧著鍋裡]
chīzhewǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)lǐqiáozheguōlǐSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtxem 吃著碗裡,看著鍋裡|吃着碗里,看着锅里 (chīzhewǎnlǐkànzheguōlǐ)
  • 9 chữ