Từ ghép
同步数位阶层
Phồn thể: [同步數位階層]Nghĩa tiếng Việthệ thống truyền dẫn đồng bộ số; SDH (synchronous digital hierarchy)
- 6 chữ
- 46 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 hệ thống truyền dẫn đồng bộ số
- 2 SDH (synchronous digital hierarchy)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.