Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghépChữ đa âm

同行

tóngháng
Nghĩa tiếng Việtngười cùng nghề; cùng ngành, nghề hoặc lĩnh vực
Âm Hán Việtđồng hàng
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 người cùng nghề
  2. 2 cùng ngành, nghề hoặc lĩnh vực

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

同行

tóngxíng
Nghĩa tiếng Việtđồng hành
  • 2 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 đồng hành

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập