Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

名次

míngcì
Nghĩa tiếng Việtvị trí trong bảng xếp hạng; tên; hạng
Âm Hán Việtdanh thứ
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 3 nghĩa