Từ ghép
君子报仇,十年不晚
Phồn thể: [君子報仇,十年不晚]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: người quân tử trả thù, mười năm không muộn (thành ngữ); nghĩa bóng: trả thù là món ăn ngon nhất khi để lạnh
- 9 chữ
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: người quân tử trả thù, mười năm không muộn (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: trả thù là món ăn ngon nhất khi để lạnh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 君quân chủ; chúa; quân tửTrang chữ →
- 子[tí](hậu tố danh từ)Trang chữ →
- 报[báo]thông báo; thông tin; báo cáoTrang chữ →
- 仇[cừu]hận; thù địch; căm ghétTrang chữ →
- 十[thập]mười; 10Trang chữ →
- 年[nên]năm; Lượng từ: 个 (gè)Trang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 晚[vãn]buổi tối; đêm; muộnTrang chữ →