Houzii
← Từ điển
Từ ghép

君子报仇,十年不晚

Phồn thể: [君子報仇,十年不晚]
jūnzibàochóushíniánbùwǎn
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: người quân tử trả thù, mười năm không muộn (thành ngữ); nghĩa bóng: trả thù là món ăn ngon nhất khi để lạnh
  • 9 chữ
  • 2 nghĩa