Từ ghép
听见风就是雨
Phồn thể: [聽見風就是雨]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: vừa nghe gió liền nói mưa; đồng ý một cách không phê phán với bất cứ điều gì người khác nói; nhại lời người khác
- 6 chữ
- 44 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: vừa nghe gió liền nói mưa
- 2 đồng ý một cách không phê phán với bất cứ điều gì người khác nói
- 3 nhại lời người khác
- 4 hùa theo người khác
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 听[thính]nghe; lắng ngheTrang chữ →
- 见[kiến]thấy; gặp; dường nhưTrang chữ →
- 风[phong]gió; tin tức; phong cáchTrang chữ →
- 就[tựu]liền, ngay, thì (phó từ); chính là, chỉTrang chữ →
- 是[thị]là (chỉ theo sau bởi danh từ); đúng; phải; thật; sự thừa nhận tôn kính một mệnh lệnh: rất tốtTrang chữ →
- 雨[vũ]mưa; Lượng từ: 阵 (zhèn), 场 (cháng)Trang chữ →