Houzii
← Từ điển
Từ ghép

听见风就是雨

Phồn thể: [聽見風就是雨]
tīngjiànfēngjiùshìyǔ
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: vừa nghe gió liền nói mưa; đồng ý một cách không phê phán với bất cứ điều gì người khác nói; nhại lời người khác
  • 6 chữ
  • 44 nét
  • 4 nghĩa