Chữ đơnChữ đa âm
咒
Phồn thể: [呪]Nghĩa
- 1 biến thể của 咒 (zhòu)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 赌咒[賭咒]thề độc; thề có trời
- 符咒bùa; bùa chú (vật phẩm tôn giáo mang lại phước lành)
- 魔咒thần chú; lời nguyền
- 念咒niệm thần chú; đọc câu thần chú
- 咒骂[咒罵]nguyền rủa; chửi rủa; chửi bới
- 咒文thần chú; phép thuật; nguyền rủa
- 咒语[咒語]thần chú; phép thuật; bùa chú
- 咒诅[咒詛]nguyền rủa; chửi rủa
- 诅咒[詛咒]nguyền rủa
- 大悲咒Đại Bi Chú
- 紧箍咒[緊箍咒]Chú siết vòng Kim Cô (trong 西游记 (XīyóuJì)); một câu thần chú hoặc bùa chú để kiểm soát ai đó
- 赌咒发誓[賭咒發誓]thề thốt