Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

咒

Phồn thể: [呪]
zhòu
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 咒 (zhòu)
  • 1 chữ
  • 8 nét
Chữ đơnChữ đa âm

咒

zhòu
Nghĩa tiếng Việtthần chú; câu thần chú; nguyền rủa
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 6 nghĩa