Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

哲理

zhélǐ
Nghĩa tiếng Việtlý thuyết triết học; triết lý
Âm Hán Việttriết lí
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa