Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

喻

yù
Nghĩa tiếng Việtmô tả điều gì như; phép loại suy; tỷ dụ
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mô tả điều gì như
  2. 2 phép loại suy
  3. 3 tỷ dụ
  4. 4 phép ẩn dụ
  5. 5 phép ngụ ngôn

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

喻

Yù
Nghĩa tiếng Việthọ [Yu4]
  • 1 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Yu4]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập