Chữ đơnChữ đa âm
喻
Nghĩa tiếng Việtmô tả điều gì như; phép loại suy; tỷ dụ
- 1 chữ
- 12 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 mô tả điều gì như
- 2 phép loại suy
- 3 tỷ dụ
- 4 phép ẩn dụ
- 5 phép ngụ ngôn
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 比喻[tỉ dụ]Cấp: HSK 5so sánh; ví với; ẩn dụ
- 不言而喻[bất ngôn nhi dụ]Cấp: HSK 7–9không cần nói cũng hiểu; điều đó tự nhiên
- 家喻户晓[家喻戶曉][gia dụ hộ hẻo]Cấp: HSK 7–9được mọi người hiểu rõ (thành ngữ); nổi tiếng; quen thuộc
- 暗喻phép ẩn dụ
- 讽喻[諷喻]ngụ ngôn; phúng dụ; châm biếm
- 风喻[風喻]xem 讽喻 (fěngyù)
- 换喻[換喻]hoán dụ
- 借喻sử dụng cái gì đó như một phép ẩn dụ
- 理喻trình bày lý lẽ với ai đó; lý luận với ai đó
- 明喻phép so sánh
- 逆喻nghịch ngữ
- 譬喻phép so sánh; ẩn dụ; tỷ dụ