Từ ghép
噶拉·多杰·仁波切
Phồn thể: [噶拉·多傑·仁波切]Nghĩa tiếng ViệtGarab Dorje Rinpoche, các nhà lãnh đạo tôn giáo kế tục của Bhutan
- 9 chữ
Nghĩa
- 1 Garab Dorje Rinpoche, các nhà lãnh đạo tôn giáo kế tục của Bhutan
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 噶phiên âm ga (dùng để phiên âm âm Tạng và Mông Cổ); tiếng Tạng Ge: ngôn ngữ của Phật; (tiếng địa phương) trợ từ ngữ khí giống 了 (le) (đặc biệt ở Vân Nam)Trang chữ →
- 拉[lấp]kéo; chơi (nhạc cụ dùng vĩ kéo); kéo lêTrang chữ →
- 多[đa]nhiều; quá nhiều; dư thừa; (sau một số) ... lẻTrang chữ →
- 杰(dạng kết hợp) anh hùng; anh dũng; người xuất chúngTrang chữ →
- 仁nhân hậu; nhân từ; phần nhânTrang chữ →
- 波sóng; gợn sóng; bãoTrang chữ →
- 切nhất định; hoàn toàn (không); (thán từ khinh bỉ hoặc bác bỏ) Phải rồi.; Chậc!; màiTrang chữ →