Houzii
← Từ điển
Từ ghép

团结就是力量

Phồn thể: [團結就是力量]
tuánjiéjiùshìlìliang
Nghĩa tiếng Việtđoàn kết là sức mạnh (khẩu hiệu cách mạng và bài hát nổi tiếng năm 1943)
  • 6 chữ
  • 50 nét