Từ ghép
团结就是力量
Phồn thể: [團結就是力量]Nghĩa tiếng Việtđoàn kết là sức mạnh (khẩu hiệu cách mạng và bài hát nổi tiếng năm 1943)
- 6 chữ
- 50 nét
Nghĩa
- 1 đoàn kết là sức mạnh (khẩu hiệu cách mạng và bài hát nổi tiếng năm 1943)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 团[đoàn]đoàn, nhóm, tập thể; cuộn, viên trònTrang chữ →
- 结[kết]nút; bền chặt; kết nốiTrang chữ →
- 就[tựu]liền, ngay, thì (phó từ); chính là, chỉTrang chữ →
- 是[thị]là (chỉ theo sau bởi danh từ); đúng; phải; thật; sự thừa nhận tôn kính một mệnh lệnh: rất tốtTrang chữ →
- 力[lực]sức mạnh; lực; sứcTrang chữ →
- 量[lượng]sức chứa; số lượng; khối lượngTrang chữ →