Từ ghép
国家火山公园
Phồn thể: [國家火山公園]Nghĩa
- 1 Công viên Quốc gia Núi lửa, Hawaii
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.