Houzii
← Từ điển
Từ ghép

国家环保总局

Phồn thể: [國家環保總局]
Guójiā Huánbǎo (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2) ZǒngjúSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng ViệtCục Bảo vệ Môi trường Quốc gia (Trung Quốc), phiên bản trước đây (đến năm 2008) của Bộ Bảo vệ Môi trường 环境保护部 (HuánjìngBǎohùbù)
  • 6 chữ
  • 51 nét