Từ ghép
国民生产总值
Phồn thể: [國民生產總值]Nghĩa
- 1 tổng sản phẩm quốc dân (GNP)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 国[quốc]nước, quốc giaTrang chữ →
- 民(hình thức kết hợp) người dân; cư dân của một quốc giaTrang chữ →
- 生[sinh]được sinh; sinh ra; cuộc sốngTrang chữ →
- 产[sản]sinh đẻ; sinh sản; sản xuấtTrang chữ →
- 总[tổng]tổng thể; toàn bộ; tóm lại; trong mọi trường hợp; luôn luôn; lúc nào cũngTrang chữ →
- 值[trị]giá trị; (thì) đáng; tình cờTrang chữ →