Houzii
← Từ điển
Từ ghép

国民生产总值

Phồn thể: [國民生產總值]
guómínshēngchǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)zǒngzhíSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việttổng sản phẩm quốc dân (GNP)
  • 6 chữ
  • 43 nét