Từ ghép
国际商业机器
Phồn thể: [國際商業機器]Nghĩa
- 1 Tập đoàn Máy tính Quốc tế
- 2 IBM
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 国[quốc]nước, quốc giaTrang chữ →
- 际biên giới; rìa; ranh giớiTrang chữ →
- 商thương mại; nhà buôn; người bánTrang chữ →
- 业[nghiệp]ngành kinh doanh; công nghiệp; nghề nghiệpTrang chữ →
- 机(hình thức kết hợp) máy móc; cơ chế; (hình thức kết hợp) máy bay; (hình thức kết hợp) cơ hộiTrang chữ →
- 器thiết bị; công cụ; dụng cụTrang chữ →