Houzii
← Từ điển
Từ ghép

国际商业机器

Phồn thể: [國際商業機器]
Guójì Shāngyè Jīqì
Nghĩa tiếng ViệtTập đoàn Máy tính Quốc tế; IBM
  • 6 chữ
  • 53 nét
  • 2 nghĩa