Từ ghép
国际标准化组织
Phồn thể: [國際標準化組織]Nghĩa
- 1 Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế (ISO)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.