Houzii
← Từ điển
Từ ghép

图像互换格式

Phồn thể: [圖像互換格式]
túxiànghùhuàngéshì
Nghĩa tiếng ViệtGIF; định dạng trao đổi hình ảnh
  • 6 chữ
  • 51 nét
  • 2 nghĩa