Từ ghép
图像互换格式
Phồn thể: [圖像互換格式]Nghĩa
- 1 GIF
- 2 định dạng trao đổi hình ảnh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.