Từ ghép
坎特伯雷故事集
Nghĩa tiếng ViệtThe Canterbury Tales, tập truyện của Geoffrey Chaucer 乔叟 (Qiáosǒu)
- 7 chữ
- 66 nét
Nghĩa
- 1 The Canterbury Tales, tập truyện của Geoffrey Chaucer 乔叟 (Qiáosǒu)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 坎hố; ngưỡng cửa; một trong Bát Quái 八卦 (bāguà), tượng trưng cho nướcTrang chữ →
- 特[đặc]đặc biệt; độc đáo; xuất sắcTrang chữ →
- 伯anh của cha; người lớn tuổi; bác trai bên nộiTrang chữ →
- 雷[lôi]sấm, tiếng sấm; mìn, thuỷ lôiTrang chữ →
- 故[cố]sự việc; trường hợp; lý doTrang chữ →
- 事[sự]sự việc; điều; mụcTrang chữ →
- 集[tập]tập hợp; thu thập; tuyển tậpTrang chữ →