Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

处分

Phồn thể: [處分]
chǔfèn
Nghĩa tiếng Việtkỷ luật ai đó; trừng phạt; xử lý kỷ luật
Âm Hán Việtxử phân
  • 2 chữ
  • 9 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kỷ luật ai đó
  2. 2 trừng phạt
  3. 3 xử lý kỷ luật
  4. 4 xử lý (một vấn đề)
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập