Từ ghép
多层次分析模型
Phồn thể: [多層次分析模型]Nghĩa
- 1 mô hình phân tích nhiều tầng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 多[đa]nhiều; quá nhiều; dư thừa; (sau một số) ... lẻTrang chữ →
- 层[tầng]tầng, lớp (lượng từ cho toà nhà, lầu)Trang chữ →
- 次[thứ]lần (lượng từ cho hành động, sự việc); thứ hai, tiếp theoTrang chữ →
- 分[phân]phút; xu (đơn vị tiền tệ); điểm số; chia, phân biệtTrang chữ →
- 析tách; chia; phân tíchTrang chữ →
- 模bắt chước; mô hình; chuẩnTrang chữ →
- 型khuôn; loại; phong cáchTrang chữ →