Từ ghép
多种语言支持
Phồn thể: [多種語言支持]Nghĩa
- 1 hỗ trợ đa ngôn ngữ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 多[đa]nhiều; quá nhiều; dư thừa; (sau một số) ... lẻTrang chữ →
- 种[chõng]loại, thứ, kiểu (lượng từ); giống, loàiTrang chữ →
- 语phương ngữ; ngôn ngữ; lời nóiTrang chữ →
- 言từ; ngôn từ; nóiTrang chữ →
- 支[chi]chiếc, cây, bản, đội (lượng từ cho bút, bài hát, đội ngũ); chi nhánh; chống đỡTrang chữ →
- 持[trì]cầm; nắm; hỗ trợTrang chữ →