Houzii
← Từ điển
Từ ghép

大人不记小人过

Phồn thể: [大人不記小人過]
dàrénbújìxiǎorénguò
Nghĩa tiếng Việtngười có đức hạnh lớn không chấp nhặt lỗi lầm của kẻ đức hạnh kém
  • 7 chữ
  • 25 nét