Từ ghép
大人不记小人过
Phồn thể: [大人不記小人過]Nghĩa tiếng Việtngười có đức hạnh lớn không chấp nhặt lỗi lầm của kẻ đức hạnh kém
- 7 chữ
- 25 nét
Nghĩa
- 1 người có đức hạnh lớn không chấp nhặt lỗi lầm của kẻ đức hạnh kém
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 大[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))Trang chữ →
- 人[nhân]người; mọi ngườiTrang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 记[kí]ghi chép; ghi lại; ghi nhớTrang chữ →
- 小[tiểu]nhỏ; bé; một vàiTrang chữ →
- 人[nhân]người; mọi ngườiTrang chữ →
- 过[quá]băng qua; đi qua; trải qua (thời gian)Trang chữ →