Từ ghép
大型空爆炸弹
Phồn thể: [大型空爆炸彈]Nghĩa tiếng ViệtVũ khí nổ trên không hạng nặng (MOAB), một quả bom mạnh của Mỹ
- 6 chữ
- 59 nét
Nghĩa
- 1 Vũ khí nổ trên không hạng nặng (MOAB), một quả bom mạnh của Mỹ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 大[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))Trang chữ →
- 型khuôn; loại; phong cáchTrang chữ →
- 空[không]trống không; không khí; bầu trờiTrang chữ →
- 爆[bạo]nổ hoặc bùng nổ; xào nhanh hoặc chần nhanhTrang chữ →
- 炸[trá]nổ; vụ nổ; đánh bom; (khẩu ngữ) nổi giậnTrang chữ →
- 弹đạn; viên đạn; phát bắnTrang chữ →