Houzii
← Từ điển
Từ ghép

大型空爆炸弹

Phồn thể: [大型空爆炸彈]
dàxíngkōngbàozhàdàn
Nghĩa tiếng ViệtVũ khí nổ trên không hạng nặng (MOAB), một quả bom mạnh của Mỹ
  • 6 chữ
  • 59 nét