Houzii
← Từ điển
Từ ghép

大气层核试验

Phồn thể: [大氣層核試驗]
dàqìcénghéshìyàn
Nghĩa tiếng Việtthử nghiệm hạt nhân trong khí quyển
  • 6 chữ
  • 42 nét