Từ ghép
大气层核试验
Phồn thể: [大氣層核試驗]Nghĩa
- 1 thử nghiệm hạt nhân trong khí quyển
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 大[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))Trang chữ →
- 气[khí]khí; không khí; mùi; thời tiếtTrang chữ →
- 层[tầng]tầng, lớp (lượng từ cho toà nhà, lầu)Trang chữ →
- 核[hạch]hạt nhân; đá; hạchTrang chữ →
- 试[thí]thử; thí nghiệm; thiTrang chữ →
- 验[nghiệm]kiểm tra; thử; nghiệmTrang chữ →